Cách phát âm shunt

trong:
Filter language and accent
filter
shunt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃʌnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shunt
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shunt ví dụ trong câu

    • shunt out

      phát âm shunt out
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shunt

    • a passage by which a bodily fluid (especially blood) is diverted from one channel to another
    • a conductor having low resistance in parallel with another device to divert a fraction of the current
    • implant consisting of a tube made of plastic or rubber; for draining fluids within the body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shunt trong Tiếng Anh

shunt phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃœnt
  • phát âm shunt
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shunt

    • dérivateur connecté en parallèle avec un circuit électrique
  • Từ đồng nghĩa với shunt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shunt trong Tiếng Pháp

shunt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃant
  • phát âm shunt
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shunt trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shunt?
shunt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shunt shunt   [en - uk]
  • Ghi âm từ shunt shunt   [eu]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion