Cách phát âm silk

silk phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪlk
    Âm giọng Anh
  • phát âm silk Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silk Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silk Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm silk Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silk Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silk trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • silk ví dụ trong câu

    • The silk embroidery in the fabric glimmers as it catches the light.

      phát âm The silk embroidery in the fabric glimmers as it catches the light. Phát âm của (Từ )
    • An ape is an ape, a varlet is a varlet, though they be clad in silk and scarlet.

      phát âm An ape is an ape, a varlet is a varlet, though they be clad in silk and scarlet. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của silk

    • a fabric made from the fine threads produced by certain insect larvae
    • animal fibers produced by silkworms and other larvae that spin cocoons and by most spiders

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

silk phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm silk Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silk trong Tiếng Bắc Kurd

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar