Cách phát âm sinful

trong:
Filter language and accent
filter
sinful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪnfəl
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sinful
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sinful

    • characterized by iniquity; wicked because it is believed to be a sin
    • having committed unrighteous acts
    • far more than usual or expected
  • Từ đồng nghĩa với sinful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sinful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sinful?
sinful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sinful sinful   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen