Cách phát âm skillful

Filter language and accent
filter
skillful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskɪlfl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm skillful
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skillful

    • having or showing knowledge and skill and aptitude
    • done with delicacy and skill
  • Từ đồng nghĩa với skillful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skillful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ skillful?
skillful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skillful skillful   [en - uk]
  • Ghi âm từ skillful skillful   [en - usa]
  • Ghi âm từ skillful skillful   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl