Cách phát âm skulk

trong:
Filter language and accent
filter
skulk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skʌlk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm skulk
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skulk

    • lie in wait, lie in ambush, behave in a sneaky and secretive manner
    • avoid responsibilities and duties, e.g., by pretending to be ill
    • move stealthily
  • Từ đồng nghĩa với skulk

    • phát âm hide
      hide [en]
    • phát âm lurk
      lurk [en]
    • phát âm slink
      slink [en]
    • phát âm prowl
      prowl [en]
    • phát âm malinger
      malinger [en]
    • phát âm slack
      slack [en]
    • phát âm shirk
      shirk [en]
    • phát âm creep
      creep [en]
    • phát âm steal
      steal [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skulk trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ skulk?
skulk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skulk skulk   [en - uk]
  • Ghi âm từ skulk skulk   [no]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave