Cách phát âm slouch

Filter language and accent
filter
slouch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  slaʊtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm slouch
    Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JohnTempler

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm slouch
    Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Adcro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slouch
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm slouch
    Phát âm của cathleenz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cathleenz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm slouch
    Phát âm của jcfitzner (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jcfitzner

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slouch

    • an incompetent person; usually used in negative constructions
    • a stooping carriage in standing and walking
    • assume a drooping posture or carriage
  • Từ đồng nghĩa với slouch

    • phát âm incompetent
      incompetent [en]
    • phát âm beginner
      beginner [en]
    • phát âm failure
      failure [en]
    • phát âm droop
      droop [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm stoop
      stoop [en]
    • phát âm bow
      [en]
    • phát âm lounge
      lounge [en]
    • phát âm loll
      loll [en]
    • phát âm rogue
      rogue [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slouch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel