Cách phát âm smolder

Filter language and accent
filter
smolder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsməʊldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smolder
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smolder

    • a fire that burns with thick smoke but no flame
    • burn slowly and without a flame
    • have strong suppressed feelings
  • Từ đồng nghĩa với smolder

    • phát âm fume
      fume [en]
    • phát âm fret
      fret [en]
    • phát âm stew
      stew [en]
    • phát âm fester
      fester [en]
    • phát âm seethe
      seethe [en]
    • phát âm burn
      burn [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smolder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smolder?
smolder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smolder smolder   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave