Cách phát âm solar plexus

trong:
Filter language and accent
filter
solar plexus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsoʊlərˌplɛksəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solar plexus
    Phát âm của awhitemothflew (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awhitemothflew

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm solar plexus
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của solar plexus

    • a large plexus of sympathetic nerves in the abdomen behind the stomach

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solar plexus trong Tiếng Anh

solar plexus phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm solar plexus
    Phát âm của AVForlaget (Nam) Nam
    Phát âm của  AVForlaget

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solar plexus trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather