Cách phát âm solidarity

trong:
solidarity phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsɒlɪˈdærɪti
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm solidarity Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm solidarity Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solidarity trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • solidarity ví dụ trong câu

    • solidarity economy. [collocations]

      phát âm solidarity economy. [collocations] Phát âm của GoAway207 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The International Day of Youth Solidarity is celebrated on April 24th.

      phát âm The International Day of Youth Solidarity is celebrated on April 24th. Phát âm của Asariglot (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solidarity

    • a union of interests or purposes or sympathies among members of a group
  • Từ đồng nghĩa với solidarity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

solidarity phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm solidarity Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solidarity trong Tiếng Séc

solidarity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ solidarity solidarity [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ solidarity?
  • Ghi âm từ solidarity solidarity [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ solidarity?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica