Cách phát âm solidarity

trong:
Filter language and accent
filter
solidarity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɒlɪˈdærɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solidarity
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solidarity
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solidarity

    • a union of interests or purposes or sympathies among members of a group
  • Từ đồng nghĩa với solidarity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solidarity trong Tiếng Anh

solidarity phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm solidarity
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solidarity trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ solidarity?
solidarity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ solidarity solidarity   [en - uk]
  • Ghi âm từ solidarity solidarity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't