Cách phát âm solute

trong:
Filter language and accent
filter
solute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒljut, ˈsoʊlut
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solute
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của solute

    • the dissolved matter in a solution; the component of a solution that changes its state

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen