Cách phát âm Spanien

Spanien phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʃpaːni̯ən
  • phát âm Spanien Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Spanien Phát âm của Brettvordemkopf (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Spanien Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Spanien Phát âm của glumpfi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Spanien trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Spanien ví dụ trong câu

    • Im letzten Jahr bin ich nach Spanien gefahren.

      phát âm Im letzten Jahr bin ich nach Spanien gefahren. Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)
    • Wie ist Spanien?

      phát âm Wie ist Spanien? Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Spanien phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Spanien Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Spanien Phát âm của stefanlindmark (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Spanien trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • Spanien ví dụ trong câu

    • Spanien ligger långt bort

      phát âm Spanien ligger långt bort Phát âm của miaaim (Nữ từ Thụy Điển)
    • Jag är på semester i Spanien

      phát âm Jag är på semester i Spanien Phát âm của miaaim (Nữ từ Thụy Điển)
Spanien phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Spanien Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Spanien trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin