Cách phát âm spills

Filter language and accent
filter
spills phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spills
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spills
    Phát âm của qwertyuiop1231 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  qwertyuiop1231

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spills

    • liquid that is spilled
    • a channel that carries excess water over or around a dam or other obstruction
    • the act of allowing a fluid to escape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spills trong Tiếng Anh

spills phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm spills
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spills trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften