Cách phát âm spotlight

trong:
Filter language and accent
filter
spotlight phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspɒtlaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spotlight
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spotlight
    Phát âm của Itscosmo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Itscosmo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spotlight

    • a focus of public attention
    • a lamp that produces a strong beam of light to illuminate a restricted area; used to focus attention of a stage performer
    • move into the foreground to make more visible or prominent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spotlight trong Tiếng Anh

spotlight phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm spotlight
    Phát âm của Menirtak (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Menirtak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spotlight trong Tiếng Đan Mạch

spotlight phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm spotlight
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spotlight trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spotlight?
spotlight đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spotlight spotlight   [en - uk]
  • Ghi âm từ spotlight spotlight   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften