Cách phát âm springbok

trong:
Filter language and accent
filter
springbok phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsprɪŋbɒk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm springbok
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm springbok
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của springbok

    • a South African gazelle noted for springing lightly into the air

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm springbok trong Tiếng Anh

springbok phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm springbok
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm springbok trong Tiếng Hà Lan

springbok phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm springbok
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của springbok

    • (mot néerlandais) petite antilope de l'Afrique du Sud
    • Springboks nom de l'équipe nationale de rugby d'Afrique du Sud

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm springbok trong Tiếng Pháp

springbok phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm springbok
    Phát âm của jake62 (Nam từ Malta) Nam từ Malta
    Phát âm của  jake62

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm springbok trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel