Cách phát âm staging

Filter language and accent
filter
staging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsteɪdʒɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm staging
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm staging
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của staging

    • the production of a drama on the stage
    • a system of scaffolds
    • travel by stagecoach
  • Từ đồng nghĩa với staging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ staging?
staging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ staging staging   [en]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany