Cách phát âm standen

trong:
Filter language and accent
filter
standen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃtandən
  • phát âm standen
    Phát âm của BenB (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  BenB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standen trong Tiếng Đức

standen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm standen
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standen trong Tiếng Hà Lan

Standen phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm standen
    Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerW

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Standen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ standen?
standen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ standen
    • Standen
      [en - uk]
  • Ghi âm từ standen
    • Standen
      [en - other]

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende