Cách phát âm stashes

Filter language and accent
filter
stashes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstæʃɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stashes
    Phát âm của finaleyes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  finaleyes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stashes

    • a secret store of valuables or money
    • save up as for future use

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stashes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril