Cách phát âm stehen

trong:
Filter language and accent
filter
stehen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃteːən
  • phát âm stehen
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stehen
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stehen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stehen
    Phát âm của nzar (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  nzar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stehen
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stehen trong Tiếng Đức

stehen phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm stehen
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stehen trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stehen?
stehen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stehen stehen   [de]

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf