Phát âm của
ohhhwevad
(Nam từ Hoa Kỳ)Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
ohhhwevad
1 bình chọnTốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
phát âm stencil
Phát âm của
ginapaloma
(Nữ từ Hoa Kỳ)Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
ginapaloma
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Các âm giọng khác
phát âm stencil
Phát âm của
quentindevintino
(Nam từ Canada)Nam từ Canada
Phát âm của
quentindevintino
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bản dịch
Bản dịch của stencil
Định nghĩa
Định nghĩa của stencil
a sheet of material (metal, plastic, cardboard, waxed paper, silk, etc.) that has been perforated with a pattern (printing or a design); ink or paint can pass through the perforations to create the pr
mark or print with a stencil
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm stencil trong Tiếng Anh