Cách phát âm stift

trong:
Filter language and accent
filter
stift phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃtɪft
  • phát âm stift
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stift
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stift
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • stift ví dụ trong câu

    • der Stift

      phát âm der Stift
      Phát âm của donald_duck (Nam từ Đức)
    • Das ist ein Stift.

      phát âm Das ist ein Stift.
      Phát âm của slin (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stift trong Tiếng Đức

stift phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm stift
    Phát âm của apie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  apie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stift trong Tiếng Hà Lan

stift phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm stift
    Phát âm của lingobastard (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lingobastard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stift trong Tiếng Thụy Điển

stift phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm stift
    Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kimsey0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stift trong Tiếng Đan Mạch

stift phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm stift
    Phát âm của suebian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  suebian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stift trong Tiếng Đức Schwaben

stift phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm stift
    Phát âm của Freyja0 (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Freyja0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stift trong Tiếng Hungary

stift phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm stift
    Phát âm của appelsvanchina (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  appelsvanchina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stift trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stift?
stift đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stift stift   [no]

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf