Cách phát âm stocking

stocking phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈstɒkɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm stocking Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stocking Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm stocking Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stocking trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • stocking ví dụ trong câu

    • If you don't behave Santa will put a lump of coal in your stocking for Christmas

      phát âm If you don't behave Santa will put a lump of coal in your stocking for Christmas Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stocking

    • close-fitting hosiery to cover the foot and leg; come in matched pairs (usually used in the plural)
    • the activity of supplying a stock of something

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough