Cách phát âm straggle

trong:
Filter language and accent
filter
straggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstræɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm straggle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm straggle
    Phát âm của boglin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  boglin

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của straggle

    • a wandering or disorderly grouping (of things or persons)
    • wander from a direct or straight course
    • go, come, or spread in a rambling or irregular way
  • Từ đồng nghĩa với straggle

    • phát âm roam
      roam [en]
    • phát âm explore
      explore [en]
    • phát âm stroll
      stroll [en]
    • phát âm wander
      wander [en]
    • phát âm range
      range [en]
    • phát âm lag
      lag [en]
    • phát âm loiter
      loiter [en]
    • phát âm slow
      slow [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm straggle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ straggle?
straggle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ straggle straggle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt