Cách phát âm strangle

trong:
Filter language and accent
filter
strangle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstræŋɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strangle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strangle

    • kill by squeezing the throat of so as to cut off the air
    • conceal or hide
    • die from strangulation
  • Từ đồng nghĩa với strangle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strangle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril