Cách phát âm strangle

trong:
strangle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈstræŋɡl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm strangle Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strangle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strangle

    • kill by squeezing the throat of so as to cut off the air
    • conceal or hide
    • die from strangulation
  • Từ đồng nghĩa với strangle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel