Cách phát âm sublimate

Filter language and accent
filter
sublimate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌblɪmeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sublimate
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sublimate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sublimate

    • the product of vaporization of a solid
    • direct energy or urges into useful activities
    • make more subtle or refined

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublimate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave