Cách phát âm suficientemente

suficientemente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm suficientemente Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suficientemente trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

suficientemente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm suficientemente Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suficientemente trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • suficientemente ví dụ trong câu

    • Si las descripciones son lo suficientemente buenas el lector se olvidará de la lluvia tras su ventana, de que su silla es un poco incómoda... (Gotham Writers' Workshop, Escribir ficción)

      phát âm Si las descripciones son lo suficientemente buenas el lector se olvidará de la lluvia tras su ventana, de que su silla es un poco incómoda... (Gotham Writers' Workshop, Escribir ficción) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No soy lo suficientemente joven como para saberlo todo. (Oscar Wilde)

      phát âm No soy lo suficientemente joven como para saberlo todo. (Oscar Wilde) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El trabajo de ama de casa no está suficientemente remunerada

      phát âm El trabajo de ama de casa no está suficientemente remunerada Phát âm của JulioMoralesG (Nam từ México)
    • Era sentenciosa y criticaba a todo aquel que no era lo suficientemente bueno para ser su amigo

      phát âm Era sentenciosa y criticaba a todo aquel que no era lo suficientemente bueno para ser su amigo Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Puede que exista un virus con el que las personas se sientan lo suficientemente bien mientras están infectadas [...] (Bill Gates,2015)

      phát âm Puede que exista un virus con el que las personas se sientan lo suficientemente bien mientras están infectadas [...] (Bill Gates,2015) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: inconstitucionalissimamentefutebolmulhernãocarro