Cách phát âm supination

Filter language and accent
filter
supination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsupəˈneɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm supination
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của supination

    • rotation of the hands and forearms so that the palms face upward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supination trong Tiếng Anh

supination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sy.pi.na.sjɔ̃
  • phát âm supination
    Phát âm của RochT (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  RochT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của supination

    • rotation de la main et de l'avant bras de l'intérieur vers l'extérieur
    • position ainsi obtenue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supination trong Tiếng Pháp

supination phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm supination
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supination trong Tiếng Đức

supination phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm supination
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supination trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften