Cách phát âm swig

Filter language and accent
filter
swig phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swɪɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swig
    Phát âm của Dandydandelion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dandydandelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm swig
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swig

    • a large and hurried swallow
    • strike heavily, especially with the fist or a bat
    • to swallow hurriedly or greedily or in one draught
  • Từ đồng nghĩa với swig

    • phát âm swallow
      swallow [en]
    • phát âm quaff
      quaff [en]
    • phát âm glass
      glass [en]
    • phát âm mouthful
      mouthful [en]
    • phát âm draught
      draught [en]
    • phát âm beer
      beer [en]
    • phát âm dose
      dose [en]
    • phát âm gulp
      gulp [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swig trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ swig?
swig đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ swig swig   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt