Cách phát âm synchro

Filter language and accent
filter
synchro phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm synchro
    Phát âm của MarieV (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MarieV

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của synchro

    • synchrone relatif aux mouvements, aux fréquences, aux forces... qui ont lieu en même temps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm synchro trong Tiếng Pháp

synchro phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm synchro
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của synchro

    • a system consisting of a generator and a motor so connected that the motor will assume the same relative position as the generator; the generator and the motor are synchronized

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm synchro trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge