Cách phát âm takeoff

takeoff phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈteɪˌkɒf
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm takeoff Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm takeoff Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm takeoff trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • takeoff ví dụ trong câu

    • We sat around for a good few hours before take-off.

      phát âm We sat around for a good few hours before take-off. Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của takeoff

    • a departure; especially of airplanes
    • the initial ascent of an airplane as it becomes airborne
    • a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way
  • Từ đồng nghĩa với takeoff

    • phát âm ascent ascent [en]
    • phát âm climb climb [en]
    • phát âm blast-off blast-off [en]
    • phát âm launching launching [en]
    • phát âm rising rising [en]
    • phát âm rise rise [en]
    • aircraft departure
    • becoming airborne
    • leaving the ground
    • upward flight

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday