Cách phát âm tate

Filter language and accent
filter
tate phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm tate
    Phát âm của pjgorman1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pjgorman1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tate trong Tiếng Do Thái

tate phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm tate
    Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  usako_usagiclub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tate trong Tiếng Nhật

tate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tate
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tate trong Tiếng Tây Ban Nha

tate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tate
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tate

    • United States poet and critic (1899-1979)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tate?
tate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tate tate   [wo]
  • Ghi âm từ tate tate   [mic]
  • Ghi âm từ tate tate   [yey]

Từ ngẫu nhiên: basheydnkeytbiselboser kosherbiselebreyre