Cách phát âm tenter

Filter language and accent
filter
tenter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tenter
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tenter
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenter

    • essayer dans le but de réussir
    • essayer quelque chose de particulièrement difficile (tenter un record)
    • inciter l'envie, les désirs de quelqu'un
  • Từ đồng nghĩa với tenter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenter trong Tiếng Pháp

tenter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɛntər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tenter
    Phát âm của Matchiko4 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matchiko4

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tenter
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tenter

    • a framework with hooks used for stretching and drying cloth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenter trong Tiếng Anh

tenter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tenter
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenter trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain