Cách phát âm tenuous

Filter language and accent
filter
tenuous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtenjʊəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tenuous
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenuous

    • having thin consistency
    • very thin in gauge or diameter
    • lacking substance or significance
  • Từ đồng nghĩa với tenuous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenuous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tenuous?
tenuous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tenuous tenuous   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany