-
phát âm TheateraboPhát âm của beiti (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của beiti
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ich schaffe es nicht, alle Vorstellungen meines Theaterabos zu besuchen.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Theaterabo trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag