Cách phát âm theoretical

trong:
theoretical phát âm trong Tiếng Anh [en]
θɪəˈretɪkl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm theoretical Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theoretical Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theoretical Phát âm của GueraCanela (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theoretical Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm theoretical Phát âm của Snagg (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theoretical Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theoretical trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • theoretical ví dụ trong câu

    • So understood, it is a theoretical question. [S. Jenkins]

      phát âm So understood, it is a theoretical question. [S. Jenkins] Phát âm của (Từ )
    • Theoretical treatment

      phát âm Theoretical treatment Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của theoretical

    • concerned primarily with theories or hypotheses rather than practical considerations
    • concerned with theories rather than their practical applications
  • Từ đồng nghĩa với theoretical

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato