Cách phát âm thirsty

trong:
Filter language and accent
filter
thirsty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɜːsti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thirsty
    Phát âm của yayjimin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  yayjimin

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirsty
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thirsty
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirsty
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirsty
    Phát âm của fortunaa (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fortunaa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirsty
    Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sznne

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirsty
    Phát âm của showmeandrew (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  showmeandrew

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thirsty
    Phát âm của kentwm (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kentwm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • thirsty ví dụ trong câu

    • not thirsty

      phát âm not thirsty
      Phát âm của showmeandrew (Nam từ Hoa Kỳ)
    • thirsty work

      phát âm thirsty work
      Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
    • I'm thirsty

      phát âm I'm thirsty
      Phát âm của Sarahsheltonn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thirsty

    • feeling a need or desire to drink
    • needing moisture
    • (usually followed by `for') extremely desirous
  • Từ đồng nghĩa với thirsty

    • phát âm desirous
      desirous [en]
    • phát âm desiring
      desiring [en]
    • phát âm avid
      avid [en]
    • phát âm hungry
      hungry [en]
    • phát âm arid
      arid [en]
    • phát âm parched
      parched [en]
    • phát âm dry
      dry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thirsty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thirsty?
thirsty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thirsty thirsty   [en - uk]
  • Ghi âm từ thirsty thirsty   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften