Cách phát âm thraldom

trong:
Filter language and accent
filter
thraldom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθrɑːldəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thraldom
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thraldom

    • the state of being under the control of another person
  • Từ đồng nghĩa với thraldom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thraldom trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou