Cách phát âm threadbare

trong:
threadbare phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθredbeə(r)
Accent:
    American
  • phát âm threadbare Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm threadbare trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của threadbare

    • repeated too often; overfamiliar through overuse
    • having the nap worn away so that the threads show through
  • Từ đồng nghĩa với threadbare

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck