Cách phát âm threadbare

trong:
Filter language and accent
filter
threadbare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθredbeə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm threadbare
    Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  verticordia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của threadbare

    • repeated too often; overfamiliar through overuse
    • having the nap worn away so that the threads show through
  • Từ đồng nghĩa với threadbare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm threadbare trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't