Cách phát âm ticketing

Filter language and accent
filter
ticketing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ticketing
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ticketing ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ticketing

    • a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment)
    • a label written or printed on paper, cardboard, or plastic that is attached to something to indicate its owner, nature, price, etc.
    • a summons issued to an offender (especially to someone who violates a traffic regulation)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticketing trong Tiếng Anh

ticketing phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ticketing
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticketing trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt