Cách phát âm torpid

Filter language and accent
filter
torpid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɔːpɪd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm torpid
    Phát âm của Lynnsie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Lynnsie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của torpid

    • slow and apathetic
    • in a condition of biological rest or suspended animation
  • Từ đồng nghĩa với torpid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torpid trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ torpid?
torpid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ torpid torpid   [en - uk]
  • Ghi âm từ torpid torpid   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat