Cách phát âm latent

Filter language and accent
filter
latent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪtnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm latent
    Phát âm của davidbodycombe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  davidbodycombe

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm latent
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • latent ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của latent

    • potentially existing but not presently evident or realized
    • (pathology) not presently active
  • Từ đồng nghĩa với latent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latent trong Tiếng Anh

latent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm latent
    Phát âm của karo (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  karo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm latent
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của latent

    • potentiellement présent mais non encore apparent
    • inconscient, caché à la conscience
    • se dit de la chaleur nécessaire à la fusion ou la vaporisation d'une substance
  • Từ đồng nghĩa với latent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latent trong Tiếng Pháp

latent phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm latent
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latent trong Tiếng Thụy Điển

latent phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  laˈtɛnt
  • phát âm latent
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latent trong Tiếng Đức

latent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm latent
    Phát âm của Yvona (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Yvona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latent trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou