Cách phát âm tosser

Filter language and accent
filter
tosser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɒsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tosser
    Phát âm của tandy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tandy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tosser
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tosser
    Phát âm của SirenGMcfien (Nữ từ Kazakhstan) Nữ từ Kazakhstan
    Phát âm của  SirenGMcfien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tosser ví dụ trong câu

    • Tosser!

      phát âm Tosser!
      Phát âm của jennifinn (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Get lost, ya tosser!

      phát âm Get lost, ya tosser!
      Phát âm của Jacobeano96 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tosser

    • someone who throws lightly (as with the palm upward)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tosser trong Tiếng Anh

tosser phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tosser
    Phát âm của kilza (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kilza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tosser trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork