Cách phát âm trampoline

Filter language and accent
filter
trampoline phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtræmpəliːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm trampoline
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trampoline
    Phát âm của Xequ1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Xequ1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trampoline
    Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RyanVoiceOver

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trampoline
    Phát âm của gatmalice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gatmalice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của trampoline

    • gymnastic apparatus consisting of a strong canvas sheet attached with springs to a metal frame; used for tumbling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trampoline trong Tiếng Anh

trampoline phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm trampoline
    Phát âm của sirdanilot (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  sirdanilot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trampoline trong Tiếng Hà Lan

trampoline phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm trampoline
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trampoline
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trampoline

    • appareil de gymnastique ou de loisir composé d'une forte toile tendue sur des ressorts sur laquelle on peut effectuer des sauts et des figures de gymnastique
  • Từ đồng nghĩa với trampoline

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trampoline trong Tiếng Pháp

trampoline phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm trampoline
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trampoline trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave