Cách phát âm transpiration

trong:
Filter language and accent
filter
transpiration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm transpiration
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transpiration
    Phát âm của madvent (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  madvent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transpiration
    Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  baoqipei

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transpiration

    • élimination de la sueur par les glandes sudoripares
    • élimination par les feuilles de l'eau des tissus végétaux (vaporisation)
  • Từ đồng nghĩa với transpiration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transpiration trong Tiếng Pháp

transpiration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtrænspɪˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm transpiration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của transpiration

    • the passage of gases through fine tubes because of differences in pressure or temperature
    • the process of giving off or exhaling water vapor through the skin or mucous membranes
    • the emission of water vapor from the leaves of plants

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transpiration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transpiration?
transpiration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transpiration transpiration   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain