Cách phát âm triangulation

Filter language and accent
filter
triangulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  traɪˌæŋɡjuˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm triangulation
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của triangulation

    • a trigonometric method of determining the position of a fixed point from the angles to it from two fixed points a known distance apart; useful in navigation
    • a method of surveying; the area is divided into triangles and the length of one side and its angles with the other two are measured, then the lengths of the other sides can be calculated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triangulation trong Tiếng Anh

triangulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁi.jɑ̃.ɡy.la.sjɔ̃
  • phát âm triangulation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của triangulation

    • partage d'un terrain en triangles afin de déduire des longueurs à partir de longueurs mesurées (élaboration d'une carte)
  • Từ đồng nghĩa với triangulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triangulation trong Tiếng Pháp

triangulation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm triangulation
    Phát âm của meiul (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  meiul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triangulation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork