Cách phát âm tryptophane

Filter language and accent
filter
tryptophane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tryptophane
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tryptophane

    • acide aminé dont dérivent des composés biologiques importants

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tryptophane trong Tiếng Pháp

tryptophane phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tryptophane
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tryptophane

    • an amino acid that occurs in proteins; is essential for growth and normal metabolism; a precursor of niacin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tryptophane trong Tiếng Anh

tryptophane phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tryptophane
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tryptophane trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès