Cách phát âm tsar

Filter language and accent
filter
tsar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tsar
    Phát âm của warcarl04 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  warcarl04

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tsar
    Phát âm của JosefLindberg (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  JosefLindberg

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tsar
    Phát âm của KalleG (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  KalleG

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tsar
    Phát âm của Boritooos (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Boritooos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tsar
    Phát âm của kman14 (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  kman14

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tsar
    Phát âm của Miffso (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Miffso

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsar trong Tiếng Thụy Điển

tsar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  zɑr, tsɑr
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tsar
    Phát âm của little_mia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  little_mia

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tsar
    Phát âm của warpedtundra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  warpedtundra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tsar
    Phát âm của TowerOfBabel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TowerOfBabel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tsar

    • a male monarch or emperor (especially of Russia prior to 1917)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsar trong Tiếng Anh

tsar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tsaʁ
  • phát âm tsar
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tsar

    • titre des souverains de la Russie pré-communiste
  • Từ đồng nghĩa với tsar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsar trong Tiếng Pháp

tsar phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm tsar
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsar trong Tiếng Do Thái

tsar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tsar
    Phát âm của mareze (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  mareze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsar trong Tiếng Tây Ban Nha

tsar phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm tsar
    Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  ShimonB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsar trong Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tsar?
tsar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tsar tsar   [es - es]
  • Ghi âm từ tsar tsar   [eu]

Từ ngẫu nhiên: ArlandasynnerligaHyllieHur mår du?engelska