Cách phát âm tubercle

trong:
Filter language and accent
filter
tubercle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtubərkəl, ˈtju-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tubercle
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tubercle ví dụ trong câu

    • sinus tubercle

      phát âm sinus tubercle
      Phát âm của danieltunon (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tubercle

    • a swelling that is the characteristic lesion of tuberculosis
    • small rounded wartlike protuberance on a plant
    • a protuberance on a bone especially for attachment of a muscle or ligament
  • Từ đồng nghĩa với tubercle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tubercle trong Tiếng Anh

tubercle phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tubercle
    Phát âm của pandagroc (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pandagroc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tubercle trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel