Cách phát âm turnover

turnover phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtɜːnəʊvə(r)
  • phát âm turnover Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turnover Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turnover Phát âm của going (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turnover trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • turnover ví dụ trong câu

    • What's the turnover of the company? Do you make a profit?

      phát âm What's the turnover of the company? Do you make a profit? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của turnover

    • the ratio of the number of workers that had to be replaced in a given time period to the average number of workers
    • a dish made by folding a piece of pastry over a filling
    • the volume measured in dollars

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant