Cách phát âm tutorial

Filter language and accent
filter
tutorial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tjuːˈtɔːrɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tutorial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tutorial
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutorial
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tutorial
    Phát âm của Disarray (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Disarray

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tutorial

    • a session of intensive tuition given by a tutor to an individual or to a small number of students
    • of or relating to tutors or tutoring
  • Từ đồng nghĩa với tutorial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutorial trong Tiếng Anh

tutorial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tutorial
    Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joseangel

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutorial trong Tiếng Tây Ban Nha

tutorial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tutorial
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tutorial

    • (Informática) Conjunto de esclarecimentos e instruções que explicitam o desempenho de determinados programas.
    • INFORMÁTICA série de instruções relativas a um dado assunto, em formato de texto ou de programa de computador, que auxiliam o processo de aprendizagem ao explicar passo a passo o funcionamento de algo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutorial trong Tiếng Bồ Đào Nha

tutorial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tutorial
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutorial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tutorial?
tutorial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tutorial
    • Tutorial
      [de]
  • Ghi âm từ tutorial tutorial   [eu]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather