Cách phát âm tweak

trong:
Filter language and accent
filter
tweak phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  twiːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tweak
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tweak
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tweak

    • a squeeze with the fingers
    • pinch or squeeze sharply
    • pull or pull out sharply

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tweak trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tweak?
tweak đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tweak tweak   [en]
  • Ghi âm từ tweak tweak   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany